Cách dùng "看你们穿金戴银的" (kàn nǐ men chuān jīn dài yín de) trong hội thoại tiếng Trung
看你们穿金戴银的
Thấy các ngươi mặc vàng đeo bạc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:20
gū姑
nǎi奶
nǎi奶
shì是
zhè这
zuò座
shān山
de的
tóu头
er儿
“Bà đây là thủ lĩnh của núi này.”
LINE 0208:22
PLAYING SCENEkàn看
nǐ你
men们
chuān穿
jīn金
dài戴
yín银
de的
“Thấy các ngươi mặc vàng đeo bạc”
LINE 0308:24
gēn跟
nǐ你
men们
yào要
diǎn点
guò过
lù路
qián钱
“nên muốn xin chút tiền qua đường thôi.”
Show Information