Cách dùng "肯定是丢失了官印" (kěn dìng shì diū shī le guān yìn) trong hội thoại tiếng Trung
肯定是丢失了官印
đã làm mất ấn quan
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:21
jiāng江
dào到
hǎi海
“Chắc chắn Giang Đáo Hải”
LINE 0213:22
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
shì是
diū丢
shī失
le了
guān官
yìn印
“đã làm mất ấn quan”
LINE 0313:24
suǒ所
yǐ以
cái才
huì会
zhǎo找
yī一
kuài块
mù木
tou头
lái来
fǎng仿
kè刻
“nên mới tìm một khối gỗ để khắc lại.”
Show Information