Cách dùng "莫非是有人走漏了风声" (mò fēi shì yǒu rén zǒu lòu le fēng shēng) trong hội thoại tiếng Trung
莫非是有人走漏了风声
chẳng lẽ có kẻ đã để lộ tin tức?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:46
nà那
nán南
zhào赵
gǎn敢
zài在
cǐ此
shí时
tū突
xí袭
“Thế Nam Triệu dám nhân lúc này tập kích,”
LINE 0204:50
PLAYING SCENEmò莫
fēi非
shì是
yǒu有
rén人
zǒu走
lòu漏
le了
fēng风
shēng声
“chẳng lẽ có kẻ đã để lộ tin tức?”
LINE 0304:52
zǒng总
zhī之
“Tóm lại,”
Show Information