Cách dùng "你堂堂的一介刺史" (nǐ táng táng de yī jiè cì shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你堂堂的一介刺史
Ngài là thứ sử đấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:29
nǐ你
bù不
néng能
zǒu走
“ngài không được đi.”
LINE 0229:30
PLAYING SCENEnǐ你
táng堂
táng堂
de的
yī一
jiè介
cì刺
shǐ史
“Ngài là thứ sử đấy,”
LINE 0329:32
wēi危
nàn难
guān关
tóu头
“sao lúc khó khăn”
Show Information