Cách dùng "拼死拿到了他的指印" (pīn sǐ ná dào le tā de zhǐ yìn) trong hội thoại tiếng Trung
拼死拿到了他的指印
(liều chết lấy được vân tay của hắn,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:13
gē哥
zhī只
shēn身
qù去
zhǎo找
yòu祐
chén辰
ān安
“(Ca ca một mình đi tìm Hựu Thần An,)”
LINE 0200:15
PLAYING SCENEpīn拼
sǐ死
ná拿
dào到
le了
tā他
de的
zhǐ指
yìn印
“(liều chết lấy được vân tay của hắn,)”
LINE 0300:17
yòng用
mìng命
huàn换
huí回
le了
wáng王
yé爷
hé和
jǐng景
yì翊
de的
qīng清
bái白
“(dùng mạng đổi lấy sự trong sạch cho vương gia và Cảnh Dực.)”
Show Information