Cách dùng "拼死拿到了他的指印" (pīn sǐ ná dào le tā de zhǐ yìn) trong hội thoại tiếng Trung

pīndàoledezhǐyìn

(liều chết lấy được vân tay của hắn,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:13
zhī
shēn
zhǎo
yòu
chén
ān

(Ca ca một mình đi tìm Hựu Thần An,)

LINE 0200:15
PLAYING SCENE
pīn
dào
le
de
zhǐ
yìn

(liều chết lấy được vân tay của hắn,)

LINE 0300:17
yòng
mìng
huàn
huí
le
wáng
jǐng
de
qīng
bái

(dùng mạng đổi lấy sự trong sạch cho vương gia và Cảnh Dực.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E22
Timestamp00:15
TMDB ID124595