Cách dùng "仍旧在虎视眈眈" (réng jiù zài hǔ shì dān dān) trong hội thoại tiếng Trung
仍旧在虎视眈眈
vẫn đang rình rập.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:45
dàn但
nán南
zhào赵
“nhưng Nam Triệu”
LINE 0223:46
PLAYING SCENEréng仍
jiù旧
zài在
hǔ虎
shì视
dān眈
dān眈
“vẫn đang rình rập.”
LINE 0323:48
nǐ你
gēn跟
zhe着
wáng王
yé爷
“Con đi theo vương gia”
Show Information