Cách dùng "如今他们的阴谋诡计已经暴露" (rú jīn tā men de yīn móu guǐ jì yǐ jīng bào lù) trong hội thoại tiếng Trung
如今他们的阴谋诡计已经暴露
Bây giờ âm mưu quỷ kế của chúng đã bại lộ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:55
fāng方
biàn便
xíng行
shì事
“để dễ bề hành động.”
LINE 0224:57
PLAYING SCENErú如
jīn今
tā他
men们
de的
yīn阴
móu谋
guǐ诡
jì计
yǐ已
jīng经
bào暴
lù露
“Bây giờ âm mưu quỷ kế của chúng đã bại lộ,”
LINE 0324:59
bì必
dìng定
hái还
yǒu有
hòu后
shǒu手
“chắc chắn còn có chiêu khác.”
Show Information