Cách dùng "是笃定交州不敢出兵了" (shì dǔ dìng jiāo zhōu bù gǎn chū bīng le) trong hội thoại tiếng Trung
是笃定交州不敢出兵了
nghĩa là khẳng định Giao Châu không dám xuất binh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:34
gǎn敢
sì肆
wú无
jì忌
dàn惮
dì地
tōu偷
xí袭
“Dám đánh lén không chút kiêng dè”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEshì是
dǔ笃
dìng定
jiāo交
zhōu州
bù不
gǎn敢
chū出
bīng兵
le了
“nghĩa là khẳng định Giao Châu không dám xuất binh rồi.”
LINE 0306:41
dà大
wáng王
zi子
“Đại vương tử,”
Show Information