Cách dùng "听他们说你一直在前线镇守" (tīng tā men shuō nǐ yì zhí zài qián xiàn zhèn shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
听他们说你一直在前线镇守
nghe họ nói huynh vẫn luôn trấn thủ ở tiền tuyến,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:33
wǒ我
men们
yī一
jìn进
chéng城
biàn便
kàn看
dào到
le了
dà大
gē哥
de的
shǒu手
xià下
“Bọn ta vừa vào thành đã thấy thuộc hạ của đại ca,”
LINE 0237:36
PLAYING SCENEtīng听
tā他
men们
shuō说
nǐ你
yì一
zhí直
zài在
qián前
xiàn线
zhèn镇
shǒu守
“nghe họ nói huynh vẫn luôn trấn thủ ở tiền tuyến,”
LINE 0337:38
jiù就
lián连
zhèn镇
yuǎn远
shān山
zhài寨
de的
luó罗
dāng当
jiā家
“đến cả La đương gia của sơn trại Trấn Viễn”
Show Information