Cách dùng "我担心南赵使团内部藏匿同伙" (wǒ dān xīn nán zhào shǐ tuán nèi bù cáng nì tóng huǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我担心南赵使团内部藏匿同伙
ta lo trong sứ đoàn Nam Triệu còn đồng bọn ẩn nấp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:14
jié劫
huò获
guān官
yìn印
hòu后
“Sau khi đoạt lại ấn quan,”
LINE 0219:16
PLAYING SCENEwǒ我
dān担
xīn心
nán南
zhào赵
shǐ使
tuán团
nèi内
bù部
cáng藏
nì匿
tóng同
huǒ伙
“ta lo trong sứ đoàn Nam Triệu còn đồng bọn ẩn nấp”
LINE 0319:18
biàn便
dāng当
jī机
lì立
duàn断
sōu搜
le了
yì驿
guǎn馆
“nên quyết định lục soát dịch quán,”
Show Information