Cách dùng "我还要做工讨生活呢" (wǒ hái yào zuò gōng tǎo shēng huó ne) trong hội thoại tiếng Trung

háiyàozuògōngtǎoshēnghuóne

ta còn phải làm thuê kiếm sống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:30
dōu
fēng
le
shí
duō
tiān
le

Đã đóng cổng hơn mười ngày rồi,

LINE 0230:31
PLAYING SCENE
hái
yào
zuò
gōng
tǎo
shēng
huó
ne

ta còn phải làm thuê kiếm sống.

LINE 0330:34
diē
zài
jiā
hái
děng
zhe
zhuā
yào
ne

Cha ta đang ở nhà đợi ta bốc thuốc,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E22
Timestamp30:31
TMDB ID124595