Cách dùng "我率军清理恰好在此" (wǒ shuài jūn qīng lǐ qià hǎo zài cǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我率军清理恰好在此
ta dẫn quân tới dọn dẹp, tình cờ có mặt ở đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:58
tū突
fā发
shān山
hóng洪
dào道
lù路
zǔ阻
sè塞
“có lũ quét bất ngờ khiến đường sá bị chặn,”
LINE 0206:59
PLAYING SCENEwǒ我
shuài率
jūn军
qīng清
lǐ理
qià恰
hǎo好
zài在
cǐ此
“ta dẫn quân tới dọn dẹp, tình cờ có mặt ở đây.”
LINE 0307:02
zhǐ只
shì是
dà大
wáng王
zi子
“Nhưng đại vương tử”
Show Information