Cách dùng "也不是你说了算的" (yě bú shì nǐ shuō le suàn de) trong hội thoại tiếng Trung
也不是你说了算的
cũng không phải do ngài quyết định.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:37
dàn但
yǒu有
xiē些
shì事
qíng情
“nhưng có vài việc”
LINE 0203:39
PLAYING SCENEyě也
bú不
shì是
nǐ你
shuō说
le了
suàn算
de的
“cũng không phải do ngài quyết định.”
LINE 0303:41
hán韩
jì绩
“Hàn Tích,”
Show Information