Cách dùng "已经深入到皇族外戚" (yǐ jīng shēn rù dào huáng zú wài qī) trong hội thoại tiếng Trung

jīngshēndàohuángwài

(đã xâm nhập vào tận ngoại thích hoàng tộc,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:44
men
de
chù
jiǎo

(Tay chân của chúng)

LINE 0200:46
PLAYING SCENE
jīng
shēn
dào
huáng
wài

(đã xâm nhập vào tận ngoại thích hoàng tộc,)

LINE 0300:48
pán
gēn
cuò
jié

(rối rắm phức tạp,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E22
Timestamp00:46
TMDB ID124595