Cách dùng "已经深入到皇族外戚" (yǐ jīng shēn rù dào huáng zú wài qī) trong hội thoại tiếng Trung
已经深入到皇族外戚
(đã xâm nhập vào tận ngoại thích hoàng tộc,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:44
tā他
men们
de的
chù触
jiǎo角
“(Tay chân của chúng)”
LINE 0200:46
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
shēn深
rù入
dào到
huáng皇
zú族
wài外
qī戚
“(đã xâm nhập vào tận ngoại thích hoàng tộc,)”
LINE 0300:48
pán盘
gēn根
cuò错
jié节
“(rối rắm phức tạp,)”
Show Information