Cách dùng "有我在保准让他吐得干干净净" (yǒu wǒ zài bǎo zhǔn ràng tā tǔ dé gān gān jìng jìng) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuzàibǎozhǔnrànggāngānjìngjìng

có ta đây, đảm bảo sẽ khiến hắn khai ra hết.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:17
fàng
xīn
ba

Yên tâm đi,

LINE 0227:18
PLAYING SCENE
yǒu
zài
bǎo
zhǔn
ràng
gān
gān
jìng
jìng

có ta đây, đảm bảo sẽ khiến hắn khai ra hết.

LINE 0327:23
men
jiù
bīng
fēn
liǎng

Vậy chúng ta chia thành hai nhóm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E22
Timestamp27:18
TMDB ID124595