Cách dùng "原来是木头的裂缝啊" (yuán lái shì mù tou de liè fèng a) trong hội thoại tiếng Trung
原来是木头的裂缝啊
hóa ra là vết nứt của gỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:12
wǒ我
shuō说
zěn怎
me么
huì会
yǒu有
xiǎo小
quē缺
kǒu口
“Ta bảo sao lại có vết sứt nhỏ,”
LINE 0213:15
PLAYING SCENEyuán原
lái来
shì是
mù木
tou头
de的
liè裂
fèng缝
a啊
“hóa ra là vết nứt của gỗ.”
LINE 0313:21
jiāng江
dào到
hǎi海
“Chắc chắn Giang Đáo Hải”
Show Information