Cách dùng "咱们手里还握着他的铁证" (zán men shǒu lǐ hái wò zhe tā de tiě zhèng) trong hội thoại tiếng Trung

zánmenshǒuháizhedetiězhèng

Trong tay chúng ta vẫn nắm giữ bằng chứng thép của hắn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:51
gǎn

Hắn không dám.

LINE 0214:53
PLAYING SCENE
zán
men
shǒu
hái
zhe
de
tiě
zhèng

Trong tay chúng ta vẫn nắm giữ bằng chứng thép của hắn.

LINE 0314:55
dōng
西
ne

Đồ đâu?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E22
Timestamp14:53
TMDB ID124595