Cách dùng "咱们手里还握着他的铁证" (zán men shǒu lǐ hái wò zhe tā de tiě zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
咱们手里还握着他的铁证
Trong tay chúng ta vẫn nắm giữ bằng chứng thép của hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:51
tā他
bù不
gǎn敢
“Hắn không dám.”
LINE 0214:53
PLAYING SCENEzán咱
men们
shǒu手
lǐ里
hái还
wò握
zhe着
tā他
de的
tiě铁
zhèng证
“Trong tay chúng ta vẫn nắm giữ bằng chứng thép của hắn.”
LINE 0314:55
dōng东
xī西
ne呢
“Đồ đâu?”
Show Information