Cách dùng "朕给你个御史的名头" (zhèn gěi nǐ gè yù shǐ de míng tóu) trong hội thoại tiếng Trung
朕给你个御史的名头
Trẫm cho ngươi chức ngự sử
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:51
chén臣
yě也
zhèng正
yǒu有
cǐ此
yì意
“Thần cũng đang có ý này.”
LINE 0224:53
PLAYING SCENEzhèn朕
gěi给
nǐ你
gè个
yù御
shǐ史
de的
míng名
tóu头
“Trẫm cho ngươi chức ngự sử”
LINE 0324:55
fāng方
biàn便
xíng行
shì事
“để dễ bề hành động.”
Show Information