Cách dùng "走走走快走快走" (zǒu zǒu zǒu kuài zǒu kuài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走走走快走快走
Đi, đi, đi, đi mau, đi mau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
nín您
kàn看
“Ngài xem.”
LINE 0232:13
PLAYING SCENEzǒu走
zǒu走
zǒu走
kuài快
zǒu走
kuài快
zǒu走
“Đi, đi, đi, đi mau, đi mau.”
LINE 0332:21
tīng听
shuō说
nǐ你
tāi胎
xiāng相
bù不
hǎo好
“Nghe nói thai tượng của nàng không tốt,”
Show Information