Cách dùng "以后 少坑你姐" (yǐ hòu shǎo kēng nǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung

hòu shǎokēngjiě

Sau này, bớt báo hại chị cậu đi nhé.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
32:01
TMDB ID
281495
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1新的开始xīn de kāi shǐMột khởi đầu mới.
2以后 少坑你姐yǐ hòu shǎo kēng nǐ jiěSau này, bớt báo hại chị cậu đi nhé.
3这个绰号叫大权 这毒贩死了之后zhè ge chuò hào jiào dà quán zhè dú fàn sǐ le zhī hòuTên này có biệt danh là Đại Quyền. Sau khi tên buôn ma túy này chết,

More Clips From Episode

Total 94 clips (Page 5 of 5)
我就想听你说一句
HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiǎng tīng nǐ shuō yī jùTôi chỉ muốn nghe ông nói một câu thôi.

我让佳佳给你养老送终
HSK 2
0:03s
wǒ ràng jiā jiā gěi nǐ yǎng lǎo sòng zhōngTôi sẽ để Giai Giai phụng dưỡng ông đến cuối đời.

你要是再惦记我儿子 我豁出这条命去
HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zài diàn jì wǒ ér zi wǒ huō chū zhè tiáo mìng qùNếu anh còn dám nhòm ngó con trai tôi, tôi liều cái mạng này,

你骗骗我都行
HSK 3
0:03s
nǐ piàn piàn wǒ dōu xíngÔng lừa tôi cũng được.

给我一个活下去的奔头
HSK 4
0:03s
gěi wǒ yí gè huó xià qù de bèn touCho tôi một lý do để sống tiếp.

我就是再穷 我也不会卖我儿子器官的
HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì zài qióng wǒ yě bú huì mài wǒ ér zi qì guān deTôi dù có nghèo đến mấy, cũng sẽ không bán nội tạng của con trai tôi đâu.

吃饱了撑的 有钱没地花了是吗
HSK 6
0:03s
chī bǎo le chēng de yǒu qián méi dì huā le shì maRảnh rỗi sinh nông nổi, có tiền không có chỗ tiêu à?

你这些年给孩子看病还剩多少钱 你自个心里没数
HSK 4
0:03s
nǐ zhè xiē nián gěi hái zi kàn bìng hái shèng duō shǎo qián nǐ zì gè xīn lǐ méi shùBao năm nay chữa bệnh cho con, anh còn lại bao nhiêu tiền? Trong lòng anh tự mình không rõ sao?

照你这么花几天不就花完了
HSK 3
0:03s
zhào nǐ zhè me huā jǐ tiān bù jiù huā wán lecứ tiêu như em thì mấy ngày là hết sạch thôi.

你能不能考虑考虑以后的事
HSK 4
0:03s
nǐ néng bù néng kǎo lǜ kǎo lǜ yǐ hòu de shìEm có thể nghĩ cho tương lai một chút được không?

这个产品 一定会卖爆的
HSK 5
0:03s
zhè ge chǎn pǐn yí dìng huì mài bào deSản phẩm này, nhất định sẽ bán rất chạy.

做生意没那么容易
HSK 3
0:03s
zuò shēng yì méi nà me róng yìLàm ăn không dễ dàng như vậy đâu.

其实我最近呢 看你顺眼多了
HSK 3
0:03s
qí shí wǒ zuì jìn ne kàn nǐ shùn yǎn duō leThật ra gần đây, tôi thấy anh cũng thuận mắt hơn nhiều rồi.

你这个人吧 其实挺好的
HSK 3
0:03s
nǐ zhè ge rén ba qí shí tǐng hǎo deCon người anh ấy, thật ra cũng tốt lắm.