Cách dùng "不好的他看不上 这好的呢" (bù hǎo de tā kàn bù shàng zhè hǎo de ne) trong hội thoại tiếng Trung
不好的他看不上 这好的呢
...người không tốt thì hắn chê. Còn người tốt thì...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:36
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是他那个条件吧 | kě shì tā nà ge tiáo jiàn ba | Nhưng cái điều kiện của hắn ấy... |
| 2▶ | 不好的他看不上 这好的呢 | bù hǎo de tā kàn bù shàng zhè hǎo de ne | ...người không tốt thì hắn chê. Còn người tốt thì... |
| 3 | 人家又看不上他 而且啊 他要找一个老实听话的 | rén jiā yòu kàn bù shàng tā ér qiě a tā yào zhǎo yí gè lǎo shí tīng huà de | ...người ta lại không thèm hắn. Hơn nữa này... ...hắn muốn tìm một đứa hiền lành, biết nghe lời. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
hǎo suí shí gōng hòu huí jiàn huí jiàn huí jiàn hǎoVâng. Lúc nào cũng sẵn sàng. Hẹn gặp lại, hẹn gặp lại. Vâng.

HSK 2
0:03s
hǎo hǎo hǎo huí jiàn huí jiàn huí jiàn màn zǒu aĐược được được. Hẹn gặp lại, hẹn gặp lại. Đi cẩn thận nhé.

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào ne zhè méi zhǔn shì tú gè xīn ān lǐ dé baAi mà biết được. Có lẽ là để cho lòng được thanh thản thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bà bà xiān bāng nǐ bǎng zài zhè ér huí jiā le zài wán hǎo bù hǎoBố buộc nó ở đây trước nhé. Về nhà rồi chơi sau được không?

HSK 6
0:03s
wǒ shì gè zūn jì shǒu fǎ de gōng mín wǒ zhēn méi gàn huài shìTôi là công dân tuân thủ pháp luật Tôi thật sự không làm gì xấu

HSK 3
0:03s
nà wǒ zěn me tīng shuō nǐ kāi le gè hūn jiè suǒThế sao tôi nghe nói anh mở một tiệm mai mối

HSK 2
0:03s











