Cách dùng "不好的他看不上 这好的呢" (bù hǎo de tā kàn bù shàng zhè hǎo de ne) trong hội thoại tiếng Trung
不好的他看不上 这好的呢
...người không tốt thì hắn chê. Còn người tốt thì...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:36
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是他那个条件吧 | kě shì tā nà ge tiáo jiàn ba | Nhưng cái điều kiện của hắn ấy... |
| 2▶ | 不好的他看不上 这好的呢 | bù hǎo de tā kàn bù shàng zhè hǎo de ne | ...người không tốt thì hắn chê. Còn người tốt thì... |
| 3 | 人家又看不上他 而且啊 他要找一个老实听话的 | rén jiā yòu kàn bù shàng tā ér qiě a tā yào zhǎo yí gè lǎo shí tīng huà de | ...người ta lại không thèm hắn. Hơn nữa này... ...hắn muốn tìm một đứa hiền lành, biết nghe lời. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s
wǒ men yǐ jīng hǎo duō nián dōu bú jiàn miàn le lián diàn huà dōu méi dǎ guòChúng tôi đã nhiều năm không gặp mặt rồi Đến điện thoại cũng chẳng gọi qua

HSK 5
0:03s
lǎo dīng lái lái lái jīn tiān shǒu qì bù cuò yaLão Đinh Nào nào nào Hôm nay vận đánh bài khá đấy

HSK 7
0:03s
zhè me rè de tiān kè rén yòu bù duō hǎo bù róng yì còu gè jú ziTrời nóng thế này, khách lại không nhiều Khó khăn lắm mới tụ được một ván

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo ne yí gè péng yǒu zhè fāng miàn yǒu lù zi wǒ jiù gēn tā hé huǒĐúng lúc có một người bạn có đường dây làm việc này. Thế là tôi hợp tác với hắn.

HSK 4
0:03s
wǒ dāng shí bú shì zhèng hǎo zài gàn nà ge yíng shēng maLúc đó tôi không đang làm cái nghề đó sao?

HSK 6
0:03s
wǒ gēn rén jiā yuē hǎo de zán men shì bú shì gǎi tiān zài liáoTôi đã hẹn với người ta rồi. Chúng ta hẹn hôm khác nói chuyện được không?

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ bú yào zhè yàng dèng wǒ zhè ge nián jìKhông phải. Anh đừng có trừng mắt nhìn tôi thế. Cái tuổi này...











