Cách dùng "阿姐 他打我" (ā jiě tā dǎ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
阿姐 他打我
- Tỷ tỷ, huynh ấy đánh ta. - Tỷ tỷ, huynh ấy đánh ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过来 | guò lái | Lại đây. |
| 2▶ | 阿姐 他打我 | ā jiě tā dǎ wǒ | - Tỷ tỷ, huynh ấy đánh ta. - Tỷ tỷ, huynh ấy đánh ta. |
| 3 | 阿姐 | ā jiě | - Tỷ tỷ. - Tên nhóc này. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
qiān yī xiē shāng bīng dào wǒ zhè zhǔ zhàng láiChuyển một số thương binh đến lều chính của ta.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s














