Cách dùng "是军师哥哥在照顾我" (shì jūn shī gē gē zài zhào gù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是军师哥哥在照顾我
thì quân sư ca ca chăm sóc ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐夫救我以后 | jiě fū jiù wǒ yǐ hòu | Sau khi tỷ phu cứu ta |
| 2▶ | 是军师哥哥在照顾我 | shì jūn shī gē gē zài zhào gù wǒ | thì quân sư ca ca chăm sóc ta. |
| 3 | 阿姐 | ā jiě | Tỷ tỷ, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
chèn shàng xiāng qí fú tōu liū chū lái de shì baNgười chuồn ra ngoài trong lúc thắp hương cầu nguyện đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de leSuýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi.

HSK 4
0:03s
shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn leĐúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
bā jiǔ bù lí shí jiù shì nǐ zhuì xù de shǒu bǐkhả năng cao là thủ đoạn của phu quân cô.

HSK 4
0:03s











