Cách dùng "不和离 不和离了" (bù hé lí bù hé lí le) trong hội thoại tiếng Trung
不和离 不和离了
Không hòa ly, không hòa ly nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
38:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就这么想跟我和离吗 | nǐ jiù zhè me xiǎng gēn wǒ hé lí ma | Nàng muốn hòa ly với ta đến vậy ư? |
| 2▶ | 不和离 不和离了 | bù hé lí bù hé lí le | Không hòa ly, không hòa ly nữa. |
| 3 | 我原本是想 | wǒ yuán běn shì xiǎng | Vốn dĩ ta nghĩ |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
qiān yī xiē shāng bīng dào wǒ zhè zhǔ zhàng láiChuyển một số thương binh đến lều chính của ta.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















