Cách dùng "不是 那你瞅瞅这些伤兵" (bú shì nà nǐ chǒu chǒu zhè xiē shāng bīng) trong hội thoại tiếng Trung
不是 那你瞅瞅这些伤兵
Không phải, cô nhìn mấy thương binh này đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不至于伤成这样吧 | bù zhì yú shāng chéng zhè yàng ba | không đến nỗi bị thương đến mức này chứ? |
| 2▶ | 不是 那你瞅瞅这些伤兵 | bú shì nà nǐ chǒu chǒu zhè xiē shāng bīng | Không phải, cô nhìn mấy thương binh này đi, |
| 3 | 哪个不是膀大腰圆的 | nǎ ge bú shì bǎng dà yāo yuán de | người nào chẳng vai u thịt bắp, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
chèn shàng xiāng qí fú tōu liū chū lái de shì baNgười chuồn ra ngoài trong lúc thắp hương cầu nguyện đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de leSuýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi.

HSK 4
0:03s
shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn leĐúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
bā jiǔ bù lí shí jiù shì nǐ zhuì xù de shǒu bǐkhả năng cao là thủ đoạn của phu quân cô.

HSK 4
0:03s











