Cách dùng "放肆 休得无礼" (fàng sì xiū dé wú lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
放肆 休得无礼
Hỗn xược, không được vô lễ!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
15:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 树枝还差不多 | shù zhī hái chà bu duō | Cành cây còn tạm. |
| 2▶ | 放肆 休得无礼 | fàng sì xiū dé wú lǐ | Hỗn xược, không được vô lễ! |
| 3 | 行了 | xíng le | Được rồi. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s
qiǎo shēng chuán lìng zhàng wài jí héKhẽ truyền lệnh, tập hợp ngoài lều. - Đừng khóc nữa. - Khẽ truyền lệnh, tập hợp ngoài lều.

HSK 3
0:03s
wǒ táng táng shén jī miào suàn jūn zhōng zhū gěTa đường đường là Gia Cát quân doanh tính toán như thần,

HSK 6
0:03s
má fán běn gōng tài yī xiān bāng tā kàn kàn baPhiền Bổn Cung thái y khám cho chàng ấy trước.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s














