Cách dùng "你看看他有什么内伤吗" (nǐ kàn kàn tā yǒu shén me nèi shāng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你看看他有什么内伤吗
Cô xem chàng ấy có bị nội thương gì không.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他不可能骗我的 | tā bù kě néng piàn wǒ de | Chàng ấy không thể nào lừa ta. |
| 2▶ | 你看看他有什么内伤吗 | nǐ kàn kàn tā yǒu shén me nèi shāng ma | Cô xem chàng ấy có bị nội thương gì không. |
| 3 | 他的伤我之前看过了 | tā de shāng wǒ zhī qián kàn guò le | Ta từng khám vết thương của hắn rồi, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
chèn shàng xiāng qí fú tōu liū chū lái de shì baNgười chuồn ra ngoài trong lúc thắp hương cầu nguyện đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de leSuýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi.

HSK 4
0:03s
shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn leĐúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
bā jiǔ bù lí shí jiù shì nǐ zhuì xù de shǒu bǐkhả năng cao là thủ đoạn của phu quân cô.

HSK 4
0:03s











