Cách dùng "煎药什么的还算在行" (jiān yào shén me de hái suàn zài háng) trong hội thoại tiếng Trung

jiānyàoshénmedeháisuànzàiháng

ta cũng khá giỏi việc sắc thuốc.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我此前照顾过言正伤病wǒ cǐ qián zhào gù guò yán zhèng shāng bìngtrước kia ta từng chăm sóc vết thương cho Ngôn Chính,
2煎药什么的还算在行jiān yào shén me de hái suàn zài hángta cũng khá giỏi việc sắc thuốc.
3不如我留下来照顾伤兵bù rú wǒ liú xià lái zhào gù shāng bīngHay cho ta ở lại chăm sóc thương binh,

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
谢家亲卫嘴是严得很
HSK 6
0:03s
xiè jiā qīn wèi zuǐ shì yán dé hěnThân vệ Tạ gia kín miệng lắm.

给我单独安排个营帐吧
HSK 5
0:03s
gěi wǒ dān dú ān pái gè yíng zhàng bathu xếp cho ta lều riêng đi,

你是以防身份泄露呢
HSK 7
0:03s
nǐ shì yǐ fáng shēn fèn xiè lòu neHuynh đề phòng thân phận bị lộ

还是想偷香窃玉啊
HSK 2
0:03s
hái shì xiǎng tōu xiāng qiè yù ahay muốn vụng trộm đây?

你到底想要瞒她到什么时候啊
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ xiǎng yào mán tā dào shén me shí hòu aRốt cuộc huynh muốn giấu cô ấy đến khi nào?

我自会找机会跟她说清楚的
HSK 4
0:03s
wǒ zì huì zhǎo jī huì gēn tā shuō qīng chǔ deTa ắt sẽ tìm cơ hội nói rõ với cô ấy.

人家一个姑娘
HSK 6
0:03s
rén jiā yí gè gū niángNgười ta là một cô nương,