Cách dùng "那些平日里吊儿郎当的兵痞子" (nà xiē píng rì lǐ diào er láng dāng de bīng pǐ zi) trong hội thoại tiếng Trung
那些平日里吊儿郎当的兵痞子
Mấy tên lính lấc cấc càn rỡ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
3:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听候长公主差遣 | tīng hòu zhǎng gōng zhǔ chāi qiǎn | đi theo nghe trưởng công chúa sai khiến. |
| 2▶ | 那些平日里吊儿郎当的兵痞子 | nà xiē píng rì lǐ diào er láng dāng de bīng pǐ zi | Mấy tên lính lấc cấc càn rỡ |
| 3 | 别让他们近前捣乱 | bié ràng tā men jìn qián dǎo luàn | thì đừng để họ tới gần quấy rầy, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bú huì gēn wǒ zhè ge shā zhū niáng zǐ zài yī kuàithì cũng không ở bên cô nương mổ lợn như ta.

HSK 7
0:03s
yǒu zhè me gè piào liàng niáng zǐ kǔ kǔ lái xúnCó nương tử xinh đẹp thế này vất vả đến tìm ngươi.

HSK 3
0:03s
wǒ men xiàn zài kě shì wǔ ān hóu de bù xià leBây giờ bọn ta là lính dưới trướng Vũ An hầu.

HSK 7
0:03s
nǐ shàng nǎ ér zhǎo zhè me jùn qiào de xiàng gōngcô biết đi đâu tìm tướng quân tuấn tú thế này đây?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
gāng cái shì wǒ yī shí xīn jí cái zhè me shuō deVừa nãy ta sốt ruột quá nên mới nói vậy.












