Cách dùng "我知道你是心疼你的夫婿" (wǒ zhī dào nǐ shì xīn téng nǐ de fū xù) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你是心疼你的夫婿
ta biết cô thương chồng cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
28:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小娘子 | xiǎo niáng zǐ | Tiểu nương tử, |
| 2▶ | 我知道你是心疼你的夫婿 | wǒ zhī dào nǐ shì xīn téng nǐ de fū xù | ta biết cô thương chồng cô. |
| 3 | 但这里可是军营啊 | dàn zhè lǐ kě shì jūn yíng a | Nhưng đây là quân doanh, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
chèn shàng xiāng qí fú tōu liū chū lái de shì baNgười chuồn ra ngoài trong lúc thắp hương cầu nguyện đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de leSuýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi.

HSK 4
0:03s
shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn leĐúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
bā jiǔ bù lí shí jiù shì nǐ zhuì xù de shǒu bǐkhả năng cao là thủ đoạn của phu quân cô.

HSK 4
0:03s











