Cách dùng "你这人你不讲信誉啊" (nǐ zhè rén nǐ bù jiǎng xìn yù a) trong hội thoại tiếng Trung
你这人你不讲信誉啊
Con người này không giữ chữ tín gì cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不是找把揍了 | shì bú shì zhǎo bǎ zòu le | Ngứa đòn đúng không? |
| 2▶ | 你这人你不讲信誉啊 | nǐ zhè rén nǐ bù jiǎng xìn yù a | Con người này không giữ chữ tín gì cả. |
| 3 | 别动 | bié dòng | - Đứng im. - Sợ huynh đấy. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bú huì gēn wǒ zhè ge shā zhū niáng zǐ zài yī kuàithì cũng không ở bên cô nương mổ lợn như ta.

HSK 7
0:03s
yǒu zhè me gè piào liàng niáng zǐ kǔ kǔ lái xúnCó nương tử xinh đẹp thế này vất vả đến tìm ngươi.

HSK 3
0:03s
wǒ men xiàn zài kě shì wǔ ān hóu de bù xià leBây giờ bọn ta là lính dưới trướng Vũ An hầu.

HSK 7
0:03s
nǐ shàng nǎ ér zhǎo zhè me jùn qiào de xiàng gōngcô biết đi đâu tìm tướng quân tuấn tú thế này đây?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
gāng cái shì wǒ yī shí xīn jí cái zhè me shuō deVừa nãy ta sốt ruột quá nên mới nói vậy.












