Cách dùng "人家一个姑娘" (rén jiā yí gè gū niáng) trong hội thoại tiếng Trung
人家一个姑娘
Người ta là một cô nương,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
41:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我自会找机会跟她说清楚的 | wǒ zì huì zhǎo jī huì gēn tā shuō qīng chǔ de | Ta ắt sẽ tìm cơ hội nói rõ với cô ấy. |
| 2▶ | 人家一个姑娘 | rén jiā yí gè gū niáng | Người ta là một cô nương, |
| 3 | 不顾危险上战场寻夫 | bù gù wēi xiǎn shàng zhàn chǎng xún fū | không màng nguy hiểm lên chiến trường tìm chồng, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
jìng lián zhè xiē cháng jiàn yào ěr dōu méi yǒu mađến những loại thuốc thường thấy này cũng không có sao?

HSK 6
0:03s
néng yǒu zhè xiē pǔ tōng yào wù shí shǔ bù yìcó được những thuốc phổ biến này đã là không dễ rồi,

HSK 7
0:03s
nǎ hái shē wàng dé shàng nà xiē jīn guì yào cáinào dám mong ước những dược liệu quý giá đó.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī shàng zhàn chǎng bǎo bù zhǔn jiù quē gē bó shǎo tuǐ delên chiến trường có khi còn cụt tay cụt chân như chơi ấy.













