Cách dùng "人家一个姑娘" (rén jiā yí gè gū niáng) trong hội thoại tiếng Trung
人家一个姑娘
Người ta là một cô nương,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
41:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我自会找机会跟她说清楚的 | wǒ zì huì zhǎo jī huì gēn tā shuō qīng chǔ de | Ta ắt sẽ tìm cơ hội nói rõ với cô ấy. |
| 2▶ | 人家一个姑娘 | rén jiā yí gè gū niáng | Người ta là một cô nương, |
| 3 | 不顾危险上战场寻夫 | bù gù wēi xiǎn shàng zhàn chǎng xún fū | không màng nguy hiểm lên chiến trường tìm chồng, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
qiān yī xiē shāng bīng dào wǒ zhè zhǔ zhàng láiChuyển một số thương binh đến lều chính của ta.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















