Cách dùng "省得他们养伤不自在" (shěng de tā men yǎng shāng bù zì zài) trong hội thoại tiếng Trung
省得他们养伤不自在
kẻo họ lại không thể thoải mái dưỡng thương.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
24:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 切莫让他们知道我的身份 | qiè mò ràng tā men zhī dào wǒ de shēn fèn | Đừng để họ biết thân phận của ta |
| 2▶ | 省得他们养伤不自在 | shěng de tā men yǎng shāng bù zì zài | kẻo họ lại không thể thoải mái dưỡng thương. |
| 3 | 明白 | míng bái | Rõ. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 9 of 10)
HSK 3
0:03s
zhēn yīng gāi zǎo xiē hé nǐ qiān xià nà hé lí shūThật sự nên ký giấy hòa ly với chàng từ sớm.

HSK 5
0:03s
yòng fán niáng zǐ de yòu mèi lái wēi xié nǐdùng muội muội của Phàn nương tử để uy hiếp huynh.

















