Cách dùng "是啊 咱可算能吃一顿饱饭了" (shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn le) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 咱可算能吃一顿饱饭了
Đúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
5:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听说昨晚上有人送粮食来了 | tīng shuō zuó wǎn shàng yǒu rén sòng liáng shí lái le | Nghe nói tối qua có người vận chuyển lương thực tới rồi. |
| 2▶ | 是啊 咱可算能吃一顿饱饭了 | shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn le | Đúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi. |
| 3 | 大哥 您认识言正吗 | dà gē nín rèn shí yán zhèng ma | Đại ca, huynh có biết Ngôn Chính không? |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s
nǐ fāng cái bú shì shuō yào qù jiàn wǔ ān hóu maVừa nãy cô bảo là cần đi gặp Vũ An hầu mà?

HSK 4
0:03s
nà wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ men xiǎo liǎng kǒu xù jiù leVậy ta không quấy rầy vợ chồng trẻ hai người hàn huyên nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s













