Cách dùng "水凉了 我去换水" (shuǐ liáng le wǒ qù huàn shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
水凉了 我去换水
Nước nguội rồi, ta đi thay nước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
39:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不用走 | bù yòng zǒu | Không cần đi. |
| 2▶ | 水凉了 我去换水 | shuǐ liáng le wǒ qù huàn shuǐ | Nước nguội rồi, ta đi thay nước. |
| 3 | 荤食 | hūn shí | Chuyện đồ ăn mặn |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bú huì gēn wǒ zhè ge shā zhū niáng zǐ zài yī kuàithì cũng không ở bên cô nương mổ lợn như ta.

HSK 7
0:03s
yǒu zhè me gè piào liàng niáng zǐ kǔ kǔ lái xúnCó nương tử xinh đẹp thế này vất vả đến tìm ngươi.

HSK 3
0:03s
wǒ men xiàn zài kě shì wǔ ān hóu de bù xià leBây giờ bọn ta là lính dưới trướng Vũ An hầu.

HSK 7
0:03s
nǐ shàng nǎ ér zhǎo zhè me jùn qiào de xiàng gōngcô biết đi đâu tìm tướng quân tuấn tú thế này đây?

HSK 1
0:03s













