Cách dùng "他不可能骗我的" (tā bù kě néng piàn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
他不可能骗我的
Chàng ấy không thể nào lừa ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 尤其这种靠脸吃软饭的 | yóu qí zhè zhǒng kào liǎn chī ruǎn fàn de | Nhất là hạng người ăn bám nhờ nhan sắc thế này. |
| 2▶ | 他不可能骗我的 | tā bù kě néng piàn wǒ de | Chàng ấy không thể nào lừa ta. |
| 3 | 你看看他有什么内伤吗 | nǐ kàn kàn tā yǒu shén me nèi shāng ma | Cô xem chàng ấy có bị nội thương gì không. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
qiān yī xiē shāng bīng dào wǒ zhè zhǔ zhàng láiChuyển một số thương binh đến lều chính của ta.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















