Cách dùng "她不在这儿 随我来" (tā bù zài zhè ér suí wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
她不在这儿 随我来
Cô bé không ở đây, đi theo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她在这儿 | tā zài zhè ér | Cô bé ở đây. |
| 2▶ | 她不在这儿 随我来 | tā bù zài zhè ér suí wǒ lái | Cô bé không ở đây, đi theo ta. |
| 3 | 阿姐 | ā jiě | Tỷ tỷ. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
chèn shàng xiāng qí fú tōu liū chū lái de shì baNgười chuồn ra ngoài trong lúc thắp hương cầu nguyện đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de leSuýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi.

HSK 4
0:03s
shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn leĐúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
bā jiǔ bù lí shí jiù shì nǐ zhuì xù de shǒu bǐkhả năng cao là thủ đoạn của phu quân cô.

HSK 4
0:03s











