Cách dùng "她不在这儿 随我来" (tā bù zài zhè ér suí wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
她不在这儿 随我来
Cô bé không ở đây, đi theo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她在这儿 | tā zài zhè ér | Cô bé ở đây. |
| 2▶ | 她不在这儿 随我来 | tā bù zài zhè ér suí wǒ lái | Cô bé không ở đây, đi theo ta. |
| 3 | 阿姐 | ā jiě | Tỷ tỷ. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bú huì gēn wǒ zhè ge shā zhū niáng zǐ zài yī kuàithì cũng không ở bên cô nương mổ lợn như ta.

HSK 7
0:03s
yǒu zhè me gè piào liàng niáng zǐ kǔ kǔ lái xúnCó nương tử xinh đẹp thế này vất vả đến tìm ngươi.

HSK 3
0:03s
wǒ men xiàn zài kě shì wǔ ān hóu de bù xià leBây giờ bọn ta là lính dưới trướng Vũ An hầu.

HSK 7
0:03s
nǐ shàng nǎ ér zhǎo zhè me jùn qiào de xiàng gōngcô biết đi đâu tìm tướng quân tuấn tú thế này đây?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
gāng cái shì wǒ yī shí xīn jí cái zhè me shuō deVừa nãy ta sốt ruột quá nên mới nói vậy.












