Cách dùng "她不在这儿 随我来" (tā bù zài zhè ér suí wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
她不在这儿 随我来
Cô bé không ở đây, đi theo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她在这儿 | tā zài zhè ér | Cô bé ở đây. |
| 2▶ | 她不在这儿 随我来 | tā bù zài zhè ér suí wǒ lái | Cô bé không ở đây, đi theo ta. |
| 3 | 阿姐 | ā jiě | Tỷ tỷ. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 9 of 10)
HSK 3
0:03s
zhēn yīng gāi zǎo xiē hé nǐ qiān xià nà hé lí shūThật sự nên ký giấy hòa ly với chàng từ sớm.

HSK 5
0:03s
yòng fán niáng zǐ de yòu mèi lái wēi xié nǐdùng muội muội của Phàn nương tử để uy hiếp huynh.

















