Cách dùng "他们俩是我同袍" (tā men liǎ shì wǒ tóng páo) trong hội thoại tiếng Trung
他们俩是我同袍
Họ là chiến hữu của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
36:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您肯定是认错人了 | nín kěn dìng shì rèn cuò rén le | Chắc chắn cô nhận lầm người rồi. |
| 2▶ | 他们俩是我同袍 | tā men liǎ shì wǒ tóng páo | Họ là chiến hữu của ta, |
| 3 | 老五和老七 | lǎo wǔ hé lǎo qī | Lão Ngũ và Lão Thất. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 7 of 10)
HSK 6
0:03s
gāng cái shì wǒ yī shí xīn jí cái zhè me shuō deVừa nãy ta sốt ruột quá nên mới nói vậy.

HSK 5
0:03s
qiǎo shēng chuán lìng zhàng wài jí héKhẽ truyền lệnh, tập hợp ngoài lều. - Đừng khóc nữa. - Khẽ truyền lệnh, tập hợp ngoài lều.

HSK 3
0:03s
wǒ táng táng shén jī miào suàn jūn zhōng zhū gěTa đường đường là Gia Cát quân doanh tính toán như thần,

HSK 6
0:03s
má fán běn gōng tài yī xiān bāng tā kàn kàn baPhiền Bổn Cung thái y khám cho chàng ấy trước.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s













