Cách dùng "是我姐夫救我来的" (shì wǒ jiě fū jiù wǒ lái de) trong hội thoại tiếng Trung
是我姐夫救我来的
Là tỷ phu ta cứu ta đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
23:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你妹妹为何在这儿啊 | nǐ mèi mèi wèi hé zài zhè ér a | sao muội muội cô lại ở đây? |
| 2▶ | 是我姐夫救我来的 | shì wǒ jiě fū jiù wǒ lái de | Là tỷ phu ta cứu ta đấy. |
| 3 | 也就是我夫婿 叫言正 | yě jiù shì wǒ fū xù jiào yán zhèng | Cũng là phu quân ta, tên Ngôn Chính. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
chèn shàng xiāng qí fú tōu liū chū lái de shì baNgười chuồn ra ngoài trong lúc thắp hương cầu nguyện đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de leSuýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi.

HSK 4
0:03s
shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn leĐúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
bā jiǔ bù lí shí jiù shì nǐ zhuì xù de shǒu bǐkhả năng cao là thủ đoạn của phu quân cô.

HSK 4
0:03s











