Cách dùng "反过来呢 你能同意" (fǎn guò lái ne nǐ néng tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
反过来呢 你能同意
nếu mà ngược lại, con có đồng ý không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
28:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 五房指定不答应 | wǔ fáng zhǐ dìng bù dā yìng | ngũ phòng có khi lại không chịu, |
| 2▶ | 反过来呢 你能同意 | fǎn guò lái ne nǐ néng tóng yì | nếu mà ngược lại, con có đồng ý không? |
| 3 | 我想好了 | wǒ xiǎng hǎo le | Ta nghĩ rồi, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
gēn wǒ zhè ge zuò niáng de yì diǎn dōu bù qīncon chẳng hề thân thiết với người làm mẹ này.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dān shuō bì xià nián suì jiàn zhǎng zǎo wǎn yào dāng zhèng dechỉ nói riêng bệ hạ, bệ hạ đang dần lớn lên, rồi sẽ có ngày nắm quyền.

HSK 7
0:03s
dài bì xià yǔ yì fēng mǎn nín xiǎng xiǎng dì yí gè duì fù de rén shì shuíChờ ngày bệ hạ đủ lông đủ cánh, người nghĩ đi, ai là người đầu tiên bị đối phó?

HSK 1
0:03s
zán chén jiā hé jì jiā lì yì kǔn bǎnglợi ích của Trần gia và Kỷ gia đã trói chặt với nhau,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bù guāng shì tā yí gè rén de shì túkhông chỉ là đường thăng tiến của một mình đệ ấy,

HSK 6
0:03s
nǐ cāi zěn me zhe tā men jiù bù gǎn zài lán zhe wǒ lehuynh đoán xem là gì? Giờ bọn họ không dám ngăn cản ta nữa.

HSK 7
0:03s










