Cách dùng "反过来呢 你能同意" (fǎn guò lái ne nǐ néng tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
反过来呢 你能同意
nếu mà ngược lại, con có đồng ý không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
28:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 五房指定不答应 | wǔ fáng zhǐ dìng bù dā yìng | ngũ phòng có khi lại không chịu, |
| 2▶ | 反过来呢 你能同意 | fǎn guò lái ne nǐ néng tóng yì | nếu mà ngược lại, con có đồng ý không? |
| 3 | 我想好了 | wǒ xiǎng hǎo le | Ta nghĩ rồi, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,



