Cách dùng "给您啊 仗腰子" (gěi nín a zhàng yāo zi) trong hội thoại tiếng Trung

gěinína zhàngyāozi

làm chỗ dựa cho mẹ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
29:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1等我嫁过去之后 隔三差五就来看您děng wǒ jià guò qù zhī hòu gé sān chà wǔ jiù lái kàn níncon gả qua đó rồi, cách vài ngày lại về thăm mẹ,
2给您啊 仗腰子gěi nín a zhàng yāo zilàm chỗ dựa cho mẹ.
3你想得美nǐ xiǎng dé měiCon mơ đẹp ghê,

More Clips From Episode

Total 147 clips (Page 8 of 8)
你是不是有毛病 我看上你了
HSK 5
0:03s
nǐ shì bú shì yǒu máo bìng wǒ kàn shàng nǐ leCô có bệnh không vậy? Ta để ý huynh rồi,

大大方方说出来 有何不好
HSK 7
0:03s
dà dà fāng fāng shuō chū lái yǒu hé bù hǎothẳng thắn nói ra có gì không tốt?

什么郎中都瞧不好
HSK 6
0:03s
shén me láng zhōng dōu qiáo bù hǎokhông có đại phu nào chữa được.

这日子呢 是活一天少一天
HSK 4
0:03s
zhè rì zi ne shì huó yī tiān shǎo yī tiānThời gian của ta trôi qua ngày nào là bớt đi ngày đó.

你先头守过一次望门寡
HSK 5
0:03s
nǐ xiān tóu shǒu guò yī cì wàng mén guǎcô chưa gả chồng đã phải ở góa một lần,

你也对我感兴趣 是不是
HSK 3
0:03s
nǐ yě duì wǒ gǎn xìng qù shì bú shìHuynh cũng có hứng thú với ta, phải không?

你这个人从小性子就冷 不爱与人亲近
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén cóng xiǎo xìng zi jiù lěng bù ài yǔ rén qīn jìnTừ nhỏ huynh đã rất lạnh lùng, không thích thân thiết với ai,