Cách dùng "攻守同盟" (gōng shǒu tóng méng) trong hội thoại tiếng Trung

gōngshǒutóngméng

Liên minh công thủ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:38
xiāng
yǎn
pèi
de

che chắn và phối hợp với nhau

LINE 0212:41
PLAYING SCENE
gōng
shǒu
tóng
méng

Liên minh công thủ

LINE 0312:43
zhè
ge
tóng
méng
shì
běn

Liên minh đó là một kịch bản

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp12:41
TMDB ID282902