Cách dùng "互相打掩护打配合的" (hù xiāng dǎ yǎn hù dǎ pèi hé de) trong hội thoại tiếng Trung
互相打掩护打配合的
che chắn và phối hợp với nhau
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:35
tā他
men们
shì是
yí一
gè个
gòng共
tóng同
jìn进
tuì退
“Chúng cùng nhau tiến thoái”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEhù互
xiāng相
dǎ打
yǎn掩
hù护
dǎ打
pèi配
hé合
de的
“che chắn và phối hợp với nhau”
LINE 0312:41
gōng攻
shǒu守
tóng同
méng盟
“Liên minh công thủ”
Show Information