Cách dùng "你就着急着火地过来找我" (nǐ jiù zháo jí zháo huǒ dì guò lái zhǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你就着急着火地过来找我
chị đã vội vàng chạy đến tìm tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
mèng孟
guǎng广
cái才
gāng刚
jìn进
qù去
nà那
tiān天
“Ngay hôm Mạnh Quảng Tài vừa bị bắt,”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
zháo着
jí急
zháo着
huǒ火
dì地
guò过
lái来
zhǎo找
wǒ我
“chị đã vội vàng chạy đến tìm tôi,”
LINE 0311:37
yòu又
shì是
dǎ打
tīng听
qíng情
kuàng况
“khi thì hỏi thăm tình hình,”
Show Information