Cách dùng "他们是一个共同进退" (tā men shì yí gè gòng tóng jìn tuì) trong hội thoại tiếng Trung
他们是一个共同进退
Chúng cùng nhau tiến thoái
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:33
jiù就
shì是
mèng孟
guǎng广
cái才
“Chính là Mạnh Quảng Tài”
LINE 0212:35
PLAYING SCENEtā他
men们
shì是
yí一
gè个
gòng共
tóng同
jìn进
tuì退
“Chúng cùng nhau tiến thoái”
LINE 0312:38
hù互
xiāng相
dǎ打
yǎn掩
hù护
dǎ打
pèi配
hé合
de的
“che chắn và phối hợp với nhau”
Show Information