Cách dùng "他们是一个共同进退" (tā men shì yí gè gòng tóng jìn tuì) trong hội thoại tiếng Trung

menshìgòngtóngjìntuì退

Chúng cùng nhau tiến thoái

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:33
jiù
shì
mèng
guǎng广
cái

Chính là Mạnh Quảng Tài

LINE 0212:35
PLAYING SCENE
men
shì
gòng
tóng
jìn
tuì退

Chúng cùng nhau tiến thoái

LINE 0312:38
xiāng
yǎn
pèi
de

che chắn và phối hợp với nhau

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp12:35
TMDB ID282902